| Màn hình |
Loại màn hình |
Super LCD2, 16 triệu màu |
| Độ phân giải |
720 x 1280 pixels (HD 720p) |
| Kích thước |
4.7 inches |
| Cảm ứng |
Cảm ứng điện dung, đa điểm |
| Cấu hình |
Hệ điều hành |
Android, v4.0 (Ice Scream Sandwich) |
| Chipset |
nVidia Tegra 3 AP37 |
| CPU |
Quad-core 1.7 GHz |
| GPU |
ULP GeForce |
| RAM |
1 GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
32 GB |
| Danh bạ |
Không giới hạn |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Thẻ nhớ ngoài |
Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa |
- |
| Camera |
Camera chính |
8.0 MP |
| Camera phụ |
1.6 MP, 720p@30fps |
| Tính năng camera |
LED flash |
| Lấy nét tự động, chạm để lấy nét, cảm biến BSI |
| Chụp ảnh và quay phim cùng lúc |
Chụp ảnh liên tục chỉ với một lần nhấn (tối đa 99 bức ảnh)
Chức năng ổn định hình ảnh khi quay video: chống rung
Quay và phát lại video với tốc độ chậm |
| Nhận diện khuôn mặt, nhận diện nụ cười |
| Chụp ảnh HDR, panorama |
| Quay phim |
FullHD 1080p@30fps |
| Kết nối dữ liệu |
Mạng (2G, 3G, 4G) |
GSM/GPRS/EDGE: 850/900/1800/1900 MHz |
| HSPA, WCDMA: 850/900/1900/2100 MHz |
| Tốc độ 3G, 4G |
HSDPA, HSUPA |
| GPS |
A-GPS và GLONASS |
| Bluetooth |
V4.0 with A2DP |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, DLNA, Wi-Fi hotspot |
| Trình duyệt |
HTML5, HTML, Wap 2.0/xHTML |
| Kết nối máy tính |
Micro USB |
|
Giải trí -
Ứng dụng
|
Xem phim |
H.263, MP4, Xvid, H.264(MPEG4-AVC), DivX, 3GP, MKV, WMV |
| Nghe nhạc |
MP3, AAC+, WMA, eAAC+, AMR, WAV |
| FM radio |
Có |
| Jack tai nghe |
3.5 mm |
| Chức năng khác |
Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk |
| Chức năng la bàn số |
| Thông số khác |
Màu sắc |
Đen, trắng |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Kích thước |
134.4 x 69.9 x 8.9 mm |
| Trọng lượng (g) |
130 |
| Loại pin |
Pin chuẩn Li-Ion |
| Dung lượng pin |
1800 mAh |
| SIM |
Micro SIM |
| Bảo hành |
12 tháng |